Bản dịch của từ 胆怯心虚 trong tiếng Việt
胆怯心虚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
胆怯心虚 (Tính từ)
【dǎn qiè xīn xū】
01
Nhút nhát, sợ hãi, thiếu tự tin.
形容理亏气馁,胆小害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆怯心虚
dǎn
胆
qiè
怯
xīn
心
xū
虚
Các từ liên quan
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 膽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黵
撢
玬
疸
撣
䃫
刐
衴
黕
膽
赕
伔
胻
膬
腄
䑆
臒
䐨
臎
腷
臊
䑈
脯
膰
玅
㳖
㼉
骄
㐞
攱
姩
奖
俓
甭
姦
𠃴
大胆
胆怯
胆小
胆子
胆量
胆大
胆识
壮胆
海胆
胆囊
