Bản dịch của từ 胆慑 trong tiếng Việt

胆慑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

胆慑 (Động từ)

dǎn shè
01

Dọa khiến sợ hãi, làm cho nao núng; gây kinh sợ để khuất phục (Hán Việt: đảm nhiếp →胆慑 liên quan đến 'đe dọa, khuất phục').

恐惧丧气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆慑

dǎn

shè

Các từ liên quan

胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
胆
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép