Bản dịch của từ 胆战心惊 trong tiếng Việt
胆战心惊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
胆战心惊 (Tính từ)
【dǎn zhàn xīn jīng】
01
Sợ hãi rụng rời, tim như muốn nhảy ra ngoài; kinh hồn bạt vía (Hán-Việt: Đản chiến tâm kinh)
(2) 亦作“胆颤心惊”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sờ sợ run rẩy; lo sợ đến run cả gan tim (rất sợ hãi)
战:通“颤”,发抖。形容十分害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sợ hãi run rẩy; lo lắng đến tim gan phấn khích (một cảm giác rất sợ khiến không dám hành động)
三藏见说又胆战心惊,不敢举步。——《西游记》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆战心惊
dǎn
胆
zhàn
战
xīn
心
jīng
惊
Các từ liên quan
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 膽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黵
撢
玬
疸
撣
䃫
刐
衴
黕
膽
赕
伔
胻
膬
腄
䑆
臒
䐨
臎
腷
臊
䑈
脯
膰
玅
㳖
㼉
骄
㐞
攱
姩
奖
俓
甭
姦
𠃴
大胆
胆怯
胆小
胆子
胆量
胆大
胆识
壮胆
海胆
胆囊
