Bản dịch của từ 胆瓶蕉 trong tiếng Việt

胆瓶蕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

胆瓶蕉 (Danh từ)

dǎn píng jiāo
01

Một loại cây cảnh thuộc họ Canna (美人蕉) — củ to, chỗ rễ phình như bình (có tên vì thân củ giống 'bình' hoặc 'bầu').

美人蕉的一种。根出土处特肥如胆瓶﹐因称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胆瓶蕉

dǎn

píng

jiāo

Các từ liên quan

胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
胆
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép