Bản dịch của từ 胇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèi
01

Cùng nghĩa với 'phổi' – cơ quan hô hấp trong cơ thể, nhớ đến câu 'phổi khỏe, người khỏe'.

同“肺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

胇
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép