ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胇胃
Bảng phân tích âm vị 胇
Fèi
Một trong mười hai vị thần dương tính trong lễ hội xưa.
古大傩时所扮十二驱疫神之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fèi
胇
wèi
胃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép