Bản dịch của từ 胇胃 trong tiếng Việt

胇胃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

胇胃 (Danh từ)

fèi wèi
01

Một trong mười hai vị thần dương tính trong lễ hội xưa.

古大傩时所扮十二驱疫神之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胇胃

fèi

wèi

Các từ liên quan

胃下垂
胃口
胃囊
胇
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép