Bản dịch của từ 背云 trong tiếng Việt

背云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背云 (Danh từ)

bèi yún
01

Trong kịch hát cổ điển (như tuồng, chèo, kịch mục), 'bối vân' là lời thoại phụ, lời dẫn chuyện hoặc lời bình luận ngoài vai diễn, giúp khán giả hiểu rõ tình tiết; tương tự như 'bối cung' trong văn học kịch.

戏曲中的旁白。犹背躬。多见于元杂剧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背云

bèi

yún

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép