Bản dịch của từ 背井离乡 trong tiếng Việt
背井离乡
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
背井离乡 (Thành ngữ)
【bèi jǐng lí xiāng】
01
Rời xa quê hương, bỏ nhà ra đi xa nơi chốn quen thuộc
背:离开;井:古制八家为井,引伸为乡里,家宅。离开家乡到外地。
Ví dụ
02
Rời xa quê hương, xa nhà, xa chốn cũ
(2) 也说“离乡背井”“背乡离井”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背井离乡
bèi
背
jǐng
井
lí
离
xiāng
乡
Các từ liên quan
背世
背临
背主
背义忘恩
井中泥
井乘
井井
离上
离不得
离世
离世异俗
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
- Các biến thể:
- 倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
- Hình thái radical:
- ⿱,北,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓓
俻
䰽
㭭
䩀
惫
鞁
㻗
䟺
被
愂
贝
盃
䥯
揹
柸
䎱
碑
𠕩
杯
棓
桮
諀
鵯
臙
䏿
肋
肹
䏓
㬶
肺
朏
膾
脢
朘
䏬
峕
陡
㞕
茤
冟
砓
帮
𠈼
缸
㞀
绗
㶯
背包
背着
背锅
背子
背带
背篓
背债
背头
背篼
背榜
背景
背叛
背后
违背
后背
背诵
背心
背书
背影
背熟
