Bản dịch của từ 背光性 trong tiếng Việt

背光性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背光性 (Danh từ)

bèi guāng xìng
01

Tính chất của một số động vật tránh ánh sáng, thích ẩn mình ở nơi tối tăm, như sâu đỏ có đặc tính này.

有些动物回避光的照射﹐喜欢藏在阴暗的地方﹐这种特性称“背光性”。如红铃虫就有强烈的背光性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背光性

bèi

guāng

xìng

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
光临
光亮
光仪
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép