Bản dịch của từ 背公营私 trong tiếng Việt

背公营私

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背公营私 (Động từ)

bèi gōng yíng sī
01

Lợi dụng chức quyền công để làm giàu cho cá nhân, làm trái pháp luật.

指损公肥私,违法求利。亦作“背公向私”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背公营私

bèi

gōng

yíng

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
私下
私下里
私业
私丧
私为
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép