Bản dịch của từ 背城借一 trong tiếng Việt
背城借一
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
背城借一 (Thành ngữ)
【bèi chéng jiè yī】
01
Chiến đấu hoặc đối mặt với khó khăn đến cùng, không còn đường lùi, như lưng tựa thành trì (背城) để mượn hết sức lực một lần (借一).
(2) 也作“背城”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dựa vào thành trì, quyết tâm một trận sống mái để tồn vong; nghĩa bóng là trận đánh cuối cùng quyết định thành bại, sinh tử
背:背向;借:凭借;一:一战。在自己城下和敌人决一死战。多指决定存亡的最后一战。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背城借一
bèi
背
chéng
城
jiè
借
yī
一
Các từ liên quan
背世
背临
背主
背义忘恩
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
借一
借一步
借与
借东风
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
- Các biến thể:
- 倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
- Hình thái radical:
- ⿱,北,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓓
俻
䰽
㭭
䩀
惫
鞁
㻗
䟺
被
愂
贝
盃
䥯
揹
柸
䎱
碑
𠕩
杯
棓
桮
諀
鵯
臙
䏿
肋
肹
䏓
㬶
肺
朏
膾
脢
朘
䏬
峕
陡
㞕
茤
冟
砓
帮
𠈼
缸
㞀
绗
㶯
背包
背着
背锅
背子
背带
背篓
背债
背头
背篼
背榜
背景
背叛
背后
违背
后背
背诵
背心
背书
背影
背熟
