Bản dịch của từ 背奥媚灶 trong tiếng Việt
背奥媚灶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
背奥媚灶 (Động từ)
【bèi ào mèi zào】
01
Chỉ hành động xu nịnh quyền thần thay vì trung thành với vua, mang nghĩa tiêu cực về sự phản bội, nịnh bợ.
借喻背着君上而阿附权臣。语出《论语.八佾》:“与其媚于奥﹐宁媚于灶。”朱熹集注:“室西南隅为奥。灶者,五祀之一,夏所祭也……喻自结于君,不如阿附权臣也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背奥媚灶
bèi
背
ào
奥
mèi
媚
zào
灶
Các từ liên quan
背世
背临
背主
背义忘恩
奥主
奥义
奥克兰
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
- Các biến thể:
- 倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
- Hình thái radical:
- ⿱,北,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓓
俻
䰽
㭭
䩀
惫
鞁
㻗
䟺
被
愂
贝
盃
䥯
揹
柸
䎱
碑
𠕩
杯
棓
桮
諀
鵯
臙
䏿
肋
肹
䏓
㬶
肺
朏
膾
脢
朘
䏬
峕
陡
㞕
茤
冟
砓
帮
𠈼
缸
㞀
绗
㶯
背包
背着
背锅
背子
背带
背篓
背债
背头
背篼
背榜
背景
背叛
背后
违背
后背
背诵
背心
背书
背影
背熟
