Bản dịch của từ 背曲腰弯 trong tiếng Việt

背曲腰弯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背曲腰弯 (Tính từ)

bèi qǔ yāo wān
01

Lưng và eo cong xuống, thường do ngồi lâu hoặc tuổi già, giống như kiểu khom lưng.

腰背弯曲。常指坐久或年老。同“背曲腰躬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背曲腰弯

bèi

yāo

wān

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
曲不离口
曲业
曲中
曲临
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
弯卒
弯头
弯奔
弯子
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép