Bản dịch của từ 背本就末 trong tiếng Việt
背本就末
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
背本就末 (Động từ)
【bèi běn jiù mò】
01
Xa rời cốt lõi, chú trọng những chuyện vụn vặt, không quan trọng.
[depart(devia-te) from the cardinal things and seek for the minor one's] 背离根本,追求末节(次要的)。又可写成“背本趋末”、“背本逐末”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chệch hướng khỏi gốc rễ, chú trọng đến những chi tiết vụn vặt không quan trọng
指背离根本,追逐末节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背本就末
bèi
背
běn
本
jiù
就
mò
末
Các từ liên quan
背世
背临
背主
背义忘恩
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
- Các biến thể:
- 倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
- Hình thái radical:
- ⿱,北,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓓
俻
䰽
㭭
䩀
惫
鞁
㻗
䟺
被
愂
贝
盃
䥯
揹
柸
䎱
碑
𠕩
杯
棓
桮
諀
鵯
臙
䏿
肋
肹
䏓
㬶
肺
朏
膾
脢
朘
䏬
峕
陡
㞕
茤
冟
砓
帮
𠈼
缸
㞀
绗
㶯
背包
背着
背锅
背子
背带
背篓
背债
背头
背篼
背榜
背景
背叛
背后
违背
后背
背诵
背心
背书
背影
背熟
