Bản dịch của từ 背槽抛粪 trong tiếng Việt

背槽抛粪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

背槽抛粪 (Tính từ)

bèi cáo pāo fèn
01

Vô ơn, phản bội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背槽抛粪

bèi

cáo

pāo

fèn

Các từ liên quan

背世
背临
背主
背义忘恩
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
粪便
粪土
背
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
Các biến thể:
倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
Hình thái radical:
⿱,北,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép