Bản dịch của từ 背谲 trong tiếng Việt
背谲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
背谲 (Danh từ)
【bèi jué】
01
Tên gọi khác của một điểm huyệt trên lưng trong y học cổ truyền Trung Hoa.
1.亦作“背穴”。亦作“背璚”。亦作“背鐍”。
Ví dụ
02
Mây hoặc hơi nước bao quanh mặt trời tạo thành quầng sáng.
2.太阳周围的云气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 背谲
bèi
背
jué
谲
Các từ liên quan
背世
背临
背主
背义忘恩
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI.BỘI】
- Các biến thể:
- 倍, 偝, 北, 揹, 𧶙, 褙
- Hình thái radical:
- ⿱,北,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓓
俻
䰽
㭭
䩀
惫
鞁
㻗
䟺
被
愂
贝
盃
䥯
揹
柸
䎱
碑
𠕩
杯
棓
桮
諀
鵯
臙
䏿
肋
肹
䏓
㬶
肺
朏
膾
脢
朘
䏬
峕
陡
㞕
茤
冟
砓
帮
𠈼
缸
㞀
绗
㶯
背包
背着
背锅
背子
背带
背篓
背债
背头
背篼
背榜
背景
背叛
背后
违背
后背
背诵
背心
背书
背影
背熟
