Bản dịch của từ 胍肫 trong tiếng Việt

胍肫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

胍肫 (Danh từ)

guā zhūn
01

Nhiều loại thịt chế biến từ động vật, thường là các bộ phận nội tạng.

即胍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胍肫

guā

zhūn

Các từ liên quan

胍胍
肫切
肫宏
肫恳
肫恻
肫挚
胍
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,月,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép