Bản dịch của từ 胍胍 trong tiếng Việt
胍胍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
胍胍 (Tính từ)
【guā guā】
01
Vẻ bề ngoài, hình dáng
1.视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có dáng vẻ kiêu ngạo, xảo trá.
2.骄诈的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胍胍
guā
胍
Các từ liên quan
胍肫
