Bản dịch của từ 胎 trong tiếng Việt

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

(Danh từ)

tāi
01

Thai; bào thai; thai nhi; phôi thai

人或哺乳动物母体内的幼体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lót; đệm

(胎儿) 衬在衣服、被褥等的面子和里子之间的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lốp xe

轮胎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phôi

(胎儿) 某些器物的坯

Ví dụ

(Chữ số)

tāi
01

Lần

用于怀孕或生育的次数

Ví dụ
胎
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
孡, 囼
Hình thái radical:
⿰,月,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép