Bản dịch của từ 胎红 trong tiếng Việt

胎红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

胎红 (Danh từ)

tāi hóng
01

Đỏ hỏn; thai hồng; máu thai

胎红是指在怀孕期间,胎儿的血液。 它是胎儿在母体内发育和生长所需的血液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胎红

tāi

hóng

胎
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
孡, 囼
Hình thái radical:
⿰,月,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép