Bản dịch của từ 胏石 trong tiếng Việt
胏石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
胏石 (Danh từ)
【fèi shí】
01
肺石;指肺部的结石或钙化小结(同“肺石”)
同“肺石”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胏石
zǐ
胏
shí
石
Các từ liên quan
胏肝
胏腑
胏附
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 肺, 𦞤, 𦛎, 𦚙, 𦚘, 𦙰, 𡋜
- Hình thái radical:
- ⿰月𠂔
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耔
籽
笫
姉
秭
紪
㧗
啙
吇
沝
䴾
䔂
杮
疿
㩌
橨
㔗
犻
镄
柹
㓈
䰁
砩
费
膦
膔
䑄
䏧
肛
脟
臞
䐫
朏
肾
䐘
朗
㽵
厔
枇
𠙋
怰
呧
肧
垃
侪
狑
佶
𠀬
