Bản dịch của từ 胏肝 trong tiếng Việt

胏肝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

胏肝 (Danh từ)

fèi gān
01

肺臟古語方言用法),肺肝”,指肺或內臟的一種稱法多見於古籍或方言

同“肺肝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胏肝

gān

Các từ liên quan

胏石
胏腑
胏附
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
胏
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
肺, 𦞤, 𦛎, 𦚙, 𦚘, 𦙰, 𡋜
Hình thái radical:
⿰月𠂔
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép