Bản dịch của từ 胓 trong tiếng Việt
胓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
胓 (Danh từ)
【píng】
01
Mỡ bò và mỡ cừu (giống như mỡ động vật dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh)
牛油和羊油。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
平
凴
塀
评
岼
坪
馮
洴
輧
幈
㻂
㺸
軯
抨
駍
絣
剻
閛
苹
恲
硑
漰
怦
泙
脿
肋
脊
䐷
脃
臐
膁
肴
䐊
䏮
腬
䑉
咨
㤭
垗
迼
狠
奖
蚤
𠉃
陝
柆
洬
閂
