Bản dịch của từ 胖大海 trong tiếng Việt
胖大海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
胖大海 (Danh từ)
【pàng dà hǎi】
01
Cây ươi
落叶乔木,叶子卵形或椭圆状披针形,圆锥花序。种子椭圆形,种皮黑褐色,有皱纹,浸在水中,即膨大呈海绵状,可入药。
Ví dụ
02
Quả ươi, hạt ươi
这种植物的种子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胖大海
pàng
胖
dà
大
hǎi
海
Các từ liên quan
胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
大一统
大万
大丈夫
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄆㄤˋ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 䏒, 伴, 肨, 𦚓
- Hình thái radical:
- ⿰,月,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜊
炐
眫
肨
鞶
爿
㩯
跘
㵗
盘
膰
䰉
搫
媻
磻
蟠
判
䏒
㳪
拚
泮
炍
頖
叛
牉
鵥
肨
䃲
肱
䐰
胏
臊
脥
朚
腇
肓
䏦
脠
䐨
䐖
禹
砈
轱
敁
凂
炠
衎
𠕛
姷
垞
鳬
峍
心宽体胖
心广体胖
肥胖
长胖
胖子
胖人
发胖
微胖
矮胖
胖次
虚胖
白胖
