Bản dịch của từ 胖头鱼 trong tiếng Việt

胖头鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

胖头鱼 (Danh từ)

pàng tóu yú
01

Cá mè hoa

鳙:鳙鱼,身体暗黑色,鳞细而密,头很大,眼睛靠近头的下部生活在淡水中,是重要的食用鱼之一也叫胖头鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胖头鱼

pàng

tóu

Các từ liên quan

胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
头一无二
头七
头上
头上安头
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
胖
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ, ㄆㄤˋ】【BÀN】
Các biến thể:
䏒, 伴, 肨, 𦚓
Hình thái radical:
⿰,月,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép