Bản dịch của từ 胖胀 trong tiếng Việt

胖胀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄤˋpangthanh huyền

胖胀 (Động từ)

pàng zhàng
01

Phồng to, sưng phồng; nở ra (bề mặt hoặc vật thể) — giống 'phình to' (Hán Việt: bành trướng/ Bành )

膨胀;胀大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胖胀

pàng

zhàng

Các từ liên quan

胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
胀满
胀闷
胀鼓鼓
胖
Bính âm:
【pán】【ㄆㄤˋ, ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
䏒, 伴, 肨, 𦚓
Hình thái radical:
⿰,月,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép