Bản dịch của từ 胘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xián
01

Dạ dày có nhiều ngăn của bò, như “bò già có dạ dày hiền, dày và giòn” (giúp nhớ là phần dạ dày đặc biệt của bò).

牛的重瓣胃:“老牛~,厚而脆。”

Ví dụ
02

Dạ dày nói chung (bộ phận tiêu hóa chứa thức ăn).

胃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

胘
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
𦘷
Hình thái radical:
⿰,⺼,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép