Bản dịch của từ 胚料 trong tiếng Việt

胚料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

胚料 (Danh từ)

pēi liào
01

Chất liệu thô; ví von phẩm chất, tư chất của người (thường nghĩa chê, kém phát triển)

犹材料。借指人的气质才具。多用于贬义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胚料

pēi

liào

Các từ liên quan

胚乳
胚叶
胚子
胚层
胚根
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
胚
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
𦙂, 衃, 肧, 妚, 㚰
Hình thái radical:
⿰,月,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép