Bản dịch của từ 胚种 trong tiếng Việt

胚种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

胚种 (Danh từ)

pēi zhǒng
01

Mầm/nhân tố ban đầu của hạt (phôi); ẩn ý: nền tảng, mầm mống cho sự phát triển của sự vật

植物生长发育的种子。比喻事物发展变化的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胚种

pēi

zhǒng

Các từ liên quan

胚乳
胚叶
胚子
胚层
胚料
种五生
种人
种众
种佃
种作
胚
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
𦙂, 衃, 肧, 妚, 㚰
Hình thái radical:
⿰,月,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép