Bản dịch của từ 胛子 trong tiếng Việt
胛子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
胛子 (Danh từ)
【jiá zǐ】
01
Xương vai, phần xương ở phía sau và trên của vai, gọi là xương bả vai.
肩胛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胛子
jiǎ
胛
zi
子
Các từ liên quan
胛肢窝
胛骨
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 𩨹, 甲
- Hình thái radical:
- ⿰,月,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贾
岬
鉀
婽
榎
钾
玾
斝
槚
椵
假
徦
䏏
胼
肗
脤
膾
䏰
脕
胻
脱
膞
脥
脨
绒
栍
洒
轳
䀙
洎
皆
恓
洞
柧
迻
𠉕
肩胛
胛骨
肩胛骨
