Bản dịch của từ 胜券在握 trong tiếng Việt
胜券在握
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
胜券在握 (Thành ngữ)
【shèng quàn zài wò】
01
Nắm chắc thắng lợi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胜券在握
shèng
胜
quàn
券
zài
在
wò
握
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
- Các biến thể:
- 勝, 肽, 腥, 𠙟, 𠢧, 𡕲, 𢾶, 𤯝
- Hình thái radical:
- ⿰,月,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橳
圣
𠓸
䞉
賸
䎴
嵊
椉
㞼
琞
䇸
剩
臌
肮
胁
臁
脓
肥
肳
臈
䐻
胺
䑊
朦
㘻
郝
舢
钫
䇖
垲
㶮
活
饹
䀘
㡼
览
胜利
战胜
胜任
胜过
名胜
胜地
胜负
不胜
获胜
优胜
胜平
