Bản dịch của từ 胝 trong tiếng Việt
胝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
胝 (Danh từ)
【zhī】
01
Chai (tay, chân)
见〖胼胝〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 䟡, 柢, 疷, 躓, 𤵋, 𦙁, 𦙘, 𦙠, 𦝔, 胵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
支
衼
胑
栀
肢
汥
织
䵹
㩼
䓡
蜘
椥
脻
胭
胚
股
䑉
肝
脋
脗
肥
肋
㬸
臟
恨
厙
𠅕
剎
钡
徍
𠈮
垲
挷
奒
挟
柪
胼胝
俱胝
胼胝体
胼手胝足
