Bản dịch của từ 胞子虫 trong tiếng Việt

胞子虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

胞子虫 (Danh từ)

bāo zǐ chóng
01

Một loại nguyên sinh động vật; hình trứng hoặc hình dài; ngoài có màng mỏng; kí sinh động vật gây bệnh như trùng sốt rét chẳng hạn; bào tử trùng

一种微小的生物,通常以孢子的形式存在,能够在极端环境中生存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胞子虫

bāo

zi

chóng

胞
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
包, 𠣒, 𦚽
Hình thái radical:
⿰,月,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép