Bản dịch của từ 胟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (ngón cái, dễ nhớ như ngón mũi tên chỉ hướng).

同“拇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

胟
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép