Bản dịch của từ 胠箧 trong tiếng Việt
胠箧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
胠箧 (Danh từ)
【qū qiè】
01
Ăn cắp vặt
偷窃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn cắp
偷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胠箧
qū
胠
qiè
箧
Các từ liên quan
胠橐
胠笈
胠箧儿
胠翼
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
- Các biến thể:
- 𦛱, 𦛕, 𦚒, 脥, 𦚁
- Hình thái radical:
- ⿰,月,去
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓚
麴
區
煀
曲
髷
敺
佉
麯
匤
䒼
㭕
肢
脩
脜
䐼
胄
臒
䐅
㬴
脏
臎
腿
䐓
饹
𠀻
𠊠
𠉚
迺
狯
罘
枿
浑
钬
訆
㕊
胠箧
胠箧者流
