Bản dịch của từ 胠箧儿 trong tiếng Việt

胠箧儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

胠箧儿 (Danh từ)

qū qiè ér
01

Kẻ trộm; ăn trộm (từ cổ, thuộc tiếng nói dân gian)

小偷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胠箧儿

qiè

ér

Các từ liên quan

胠橐
胠笈
胠箧
胠翼
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
胠
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
𦛱, 𦛕, 𦚒, 脥, 𦚁
Hình thái radical:
⿰,月,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép