Bản dịch của từ 胠箧者流 trong tiếng Việt

胠箧者流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

胠箧者流 (Danh từ)

qū qiè zhě liú
01

Kẻ ăn cắp vặt

偷窃者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ trộm

小偷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胠箧者流

qiè

zhě

liú

胠
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
𦛱, 𦛕, 𦚒, 脥, 𦚁
Hình thái radical:
⿰,月,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép