Bản dịch của từ 胡床 trong tiếng Việt

胡床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

胡床 (Danh từ)

hú chuáng
01

Một loại ghế trong thời cổ đại có thể gấp nhỏ gọn lại; ghế gỗ; ghế ngồi bằng gỗ có chân cao

木制的高脚椅,通常用于户外或传统场合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡床

chuáng

胡
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
Hình thái radical:
⿰,古,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép