Bản dịch của từ 胡扯八溜 trong tiếng Việt
胡扯八溜
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
胡扯八溜 (Thành ngữ)
【hú chě bā liū】
01
Nói chuyện bừa bãi, không có căn cứ
说一些无意义的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡扯八溜
hú
胡
chě
扯
bā
八
liū
溜
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
- Hình thái radical:
- ⿰,古,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗅
衚
㧽
醐
核
蔛
湖
搰
鶮
䵻
㿥
䉉
腪
期
脨
臑
肮
䏗
膦
䏏
腫
朕
育
肑
奎
鸧
䒻
哅
挘
挪
𠉜
胙
峘
陦
挢
㧫
胡同
胡说
胡子
胡椒
胡须
胡闹
胡乱
二胡
胡扯
胡桃
