Bản dịch của từ 胡桐 trong tiếng Việt
胡桐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
胡桐 (Danh từ)
【hú tóng】
01
Một loại cây (同“胡杨”条目) —— 胡杨科或类似的耐旱树木(常见于荒漠、盐碱地),也可指其木材。
见「胡杨」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên cây/hoa: 琼崖海棠(一种海棠花)的别名,指美丽的海棠花卉
琼崖海棠的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên khác của cây hồ dương (cây sống ở vùng sa mạc, chịu hạn), tức loài Populus euphratica; cũng gọi là hồ tùng/hồ dương.
胡杨的别名。
Ví dụ
04
Tên một loài cây/hoa (见「琼崖海棠」条;胡桐常指与海棠相关的植物名),也可 là tên thực vật cổ sách Trung Hoa
见「琼崖海棠」条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡桐
hú
胡
tóng
桐
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
- Hình thái radical:
- ⿰,古,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗅
衚
㧽
醐
核
蔛
湖
搰
鶮
䵻
㿥
䉉
腪
期
脨
臑
肮
䏗
膦
䏏
腫
朕
育
肑
奎
鸧
䒻
哅
挘
挪
𠉜
胙
峘
陦
挢
㧫
胡同
胡说
胡子
胡椒
胡须
胡闹
胡乱
二胡
胡扯
胡桃
