Bản dịch của từ 胡讲 trong tiếng Việt

胡讲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

胡讲 (Động từ)

hú jiǎng
01

Nói bừa, nói vô lý; nói vô căn cứ (tương tự '胡说')

亦作「胡说」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói bừa, nói lung tung không có căn cứ

毫无根据的乱说话。。初刻拍案惊奇.卷三十六:「必是强盗杀人送尸到此,偶堕其内的。不要听他胡讲!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡讲

jiǎng

胡
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
Hình thái radical:
⿰,古,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép