Bản dịch của từ 胡说乱道 trong tiếng Việt

胡说乱道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

胡说乱道 (Động từ)

hú shuō luàn dào
01

Nói bậy, nói nhảm, không có căn cứ.

乱编瞎说,胡说八道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡说乱道

shuō

luàn

dào

Các từ liên quan

说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
胡
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
Hình thái radical:
⿰,古,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép