Bản dịch của từ 胤孙 trong tiếng Việt
胤孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
胤孙 (Danh từ)
【yìn sūn】
01
Con cháu; hậu duệ (thường chỉ dòng con cháu nối dõi)
谓子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胤孙
yìn
胤
sūn
孙
Các từ liên quan
胤嗣
胤子
胤息
胤文
胤族
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẬN】
- Các biến thể:
- 𦞩, 𦙍, 𤗅, 𠉥, 㣧
- Hình thái radical:
- ⿲,丿,⿱,幺,月,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤃
憖
廴
飮
茚
䖜
㣧
梀
懚
洕
猌
隠
脰
䐐
䑋
䐃
肧
䐸
䑌
肰
䏭
膿
脈
䏢
䀚
𠁰
䒾
𠉗
炱
疭
柯
荂
爯
盶
風
俚
胤嗣
赵匡胤
