Bản dịch của từ 胤文 trong tiếng Việt

胤文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

胤文 (Danh từ)

yìn wén
01

俗文 (thơ, văn bình dân, chữ nghĩa thường dân); văn phong đời thường, không trang trọng (có thể hiểu là 'văn tục' hoặc 'văn thường').

俗文。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胤文

yìn

wén

Các từ liên quan

胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤族
文丈
文不加点
文不对题
文丐
胤
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẬN】
Các biến thể:
𦞩, 𦙍, 𤗅, 𠉥, 㣧
Hình thái radical:
⿲,丿,⿱,幺,月,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép