Bản dịch của từ 胤辞 trong tiếng Việt
胤辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
胤辞 (Danh từ)
【yìn cí】
01
Các từ mở rộng hoặc mở rộng động từ gốc hoặc nghĩa của từ (tức là các biểu thức bắt nguồn từ nghĩa gốc)
就原作加以引申的文词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胤辞
yìn
胤
cí
辞
Các từ liên quan
胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẬN】
- Các biến thể:
- 𦞩, 𦙍, 𤗅, 𠉥, 㣧
- Hình thái radical:
- ⿲,丿,⿱,幺,月,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤃
憖
廴
飮
茚
䖜
㣧
梀
懚
洕
猌
隠
脰
䐐
䑋
䐃
肧
䐸
䑌
肰
䏭
膿
脈
䏢
䀚
𠁰
䒾
𠉗
炱
疭
柯
荂
爯
盶
風
俚
胤嗣
赵匡胤
