Bản dịch của từ 胥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

(Danh từ)

01

Đều; đồng loạt

齐;皆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quan lại nhỏ

胥吏

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ Tư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép