Bản dịch của từ 胥人 trong tiếng Việt

胥人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥人 (Danh từ)

xū rén
01

Quan lại phụ trách việc hành chính, tương tự hào lý/tri huyện cấp dưới (cổ) — nghĩa tương đương “胥吏” (hán việt: hư lại/tu lại)

2.犹胥吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhạc quan thời cổ (quan coi việc âm nhạc trong triều đình)

1.古代乐官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥人

rén

Các từ liên quan

胥仆
胥余
胥原
胥台
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép