Bản dịch của từ 胥余 trong tiếng Việt

胥余

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥余 (Danh từ)

xū yú
01

Cây dừa (một tên gọi cổ/方言亦作胥邪」)。

2.亦作“胥邪”。椰子树的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Góc làng; xó xỉnh của thôn làng (chỗ khuất, ít người để ý trong vùng cư trú)

1.村落的角隅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên người (theo tư liệu cổ: có ghi là tên của箕子 hoặc 比干)

3.人名。一说箕子之名﹐一说比干之名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥余

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥原
胥台
余一人
余一余三
余丁
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép