Bản dịch của từ 胥台 trong tiếng Việt

胥台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥台 (Danh từ)

xū tái
01

Chỉ 'Cô Tô đài' (cổ địa danh), tức cổ danh lam ở Cô Tô / Cô Tô đài (Cô Tô = Cô Tô?); trong dữ kiện hiện có, 胥台 姑苏台 — tên đài/tòa ở Cô Tô (Cô Tô là cổ danh 蘇州一帶)

即姑苏台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥台

tái

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
台下
台严
台中
台中市
台仆
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép