Bản dịch của từ 胥涛 trong tiếng Việt
胥涛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
胥涛 (Danh từ)
【xū tāo】
01
Tên truyền thuyết: sóng thần thoại liên quan tới伍子胥; cũng thường dùng chỉ những đợt sóng dữ, sóng cuồn cuộn
传说春秋时伍子胥为吴王所杀﹐尸投浙江﹐成为涛神。后人因称浙江潮为“胥涛”。亦泛指汹涌的波涛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥涛
xū
胥
tāo
涛
Các từ liên quan
胥人
胥仆
胥余
胥原
涛头
涛波
涛泷
涛涛
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緰
須
媭
歘
鑐
噓
眗
燸
縃
旴
訏
偦
膠
䐚
臕
膷
肔
膺
肖
胜
朌
䐿
胹
胺
便
茩
亯
叝
䄳
㣞
鳬
茶
乺
绗
䂜
玾
胥吏
钞胥
吏胥
伍子胥
赫胥黎
恶其余胥
